hoa tay
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khả năng khéo léo, tài hoa của đôi bàn tay: "hoa tay" chỉ sự khéo léo, tinh xảo một cách tự nhiên trong việc thực hiện các công việc thủ công, mỹ thuật hoặc các thao tác tỉ mỉ bằng tay.
- Tài năng, năng khiếu về thủ công mỹ nghệ: "hoa tay" còn ám chỉ năng khiếu bẩm sinh trong các lĩnh vực đòi hỏi sự tinh tế của đôi tay.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chị ấy có hoa tay, nên đồ thêu của chị rất đẹp. (Cô ấy có hoa tay, nên đồ thêu của cô ấy rất đẹp.)
- Làm được chiếc bánh sinh nhật cầu kỳ như thế này chứng tỏ cô ấy thật sự có hoa tay. (Làm được chiếc bánh sinh nhật cầu kỳ như thế này chứng tỏ cô ấy thật sự có hoa tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"người có hoa tay": chỉ một người khéo tay, có năng khiếu về thủ công.
- Anh thợ mộc đó là một người có hoa tay hiếm có. (Người thợ mộc đó là một người có hoa tay hiếm có.)
"hoa tay múa bút": (thành ngữ) chỉ tài năng viết lách, vẽ vời hoặc sáng tạo nghệ thuật nói chung.
- Nhà văn ấy thực sự hoa tay múa bút trong từng trang viết. (Nhà văn ấy thực sự hoa tay múa bút trong từng trang viết.)
Biến thể và từ gần giống
Khéo tay (tính từ): có đôi tay khéo léo, làm việc tỉ mỉ được.
- Cô ấy rất khéo tay trong việc may vá. (Cô ấy rất khéo tay trong việc may vá.)
Tài hoa (tính từ/danh từ): có tài năng, đặc biệt trong lĩnh vực nghệ thuật.
- Anh ấy là một nghệ nhân tài hoa. (Anh ấy là một nghệ nhân tài hoa.)
Từ đồng nghĩa
- Khéo léo: có sự khéo léo, thuần thục.
- Tinh xảo: tỉ mỉ, tinh vi và đẹp đẽ.
Thành ngữ liên quan
- "Hoa tay hay làm": (thành ngữ) người có tài khéo léo thì thường hay làm, hay sáng tạo.
- Đúng là hoa tay hay làm, lúc nào cô ấy cũng có sản phẩm mới. (Đúng là hoa tay hay làm, lúc nào cô ấy cũng có sản phẩm mới.)